|
Tác giả: |
Trần Đại Nghiệp |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
83 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đinh Thị Mai |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
106 trang |
Khổ giấy: |
17x24x0.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Hoàng Huệ |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
174 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
119 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
197 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
220 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
219 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Tiến Lưỡng |
Nhà xuất bản: |
NXB Giáo Dục |
|
Số trang: |
271 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.2cm. |
|
|
|
|
|
Số trang: |
295 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Trọng Thắng |
|
Số trang: |
99 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Trọng Thắng |
|
Số trang: |
123 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Công Khanh |
Nhà xuất bản: |
NXB Thanh Niên |
|
Số trang: |
381 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thị Nga |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
218 trang |
Khổ giấy: |
17x24x0.9cm. |
|
|
|
|
|
Số trang: |
201 trang |
Khổ giấy: |
17x24x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Mai Quang Tâm |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
103 trang |
Khổ giấy: |
17x24x0.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
80 trang |
Khổ giấy: |
17x24x0.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
105 trang |
Khổ giấy: |
17x24x0.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
165 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
231 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
282 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Bùi Thúy Ái |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
329 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Mai Quang Tâm |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
417 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Bích Thủy |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
207 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1cm. |
|
|
|
|
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động Xã Hội |
|
Số trang: |
160 trang |
Khổ giấy: |
21x23.3x0.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Hoàng Anh Tuấn |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
191 trang |
Khổ giấy: |
21x23.3x0.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Quang Hoàng Nhân |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
394 trang |
Khổ giấy: |
21x23.3x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thị Mai |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
249 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Cao Đức |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
98 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Bùi Văn Yêm |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
186 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
235 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1cm. |
|
|
|