|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Chính Trị Quốc Gia |
|
Số trang: |
671 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x2.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Chính Trị Quốc Gia |
|
Số trang: |
557 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x2.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Đình Vấn |
Nhà xuất bản: |
NXB Y Học |
|
Số trang: |
212 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đào Huy Bích |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
361 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Văn Trản |
Nhà xuất bản: |
NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
|
Số trang: |
322 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nghiêm Văn Lợi |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
406 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Quách Thị Đoan Trang |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động - Xã Hội |
|
Số trang: |
352 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Văn Dược |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động - Xã Hội |
|
Số trang: |
306 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nghiêm ăn Lợi |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
270 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x1.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thị Thúy Hạnh |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
500 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Vũ Hữu Đức |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động - Xã Hội |
|
Số trang: |
164 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Phước |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
221 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Quách Thị Đoan Trang |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động - Xã Hội |
|
Số trang: |
174 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đỗ Thị Tuyết Lan |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động - Xã Hội |
|
Số trang: |
246 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phan Hiển Minh |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
298 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Đăng Liêm |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
207 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Thành Phước |
Nhà xuất bản: |
NXB Y Học |
|
Số trang: |
421 trang |
Khổ giấy: |
19x27x2.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Huỳnh Lợi |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
360 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Võ Văn Nhị |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
151 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x0.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thị Loan |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
263 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lâm Thị Hồng Hoa |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
397 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Thái Minh |
Nhà xuất bản: |
NXB Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
|
Số trang: |
639 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x2.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Thế Giới |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
339 trang |
Khổ giấy: |
19x27x2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Huỳnh Đức Minh |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
134 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Khuất Hữu Thanh |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
221 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Ích Thịnh |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
302 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Công Hiến |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
205 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Thế Sang |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
326 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Văn Thế |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
185 trang |
Khổ giấy: |
19x25.5x0.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Kim Đình |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
319 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.5cm. |
|
|
|