|
Tác giả: |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Nhà xuất bản: |
NXB Đại Học Công Nghiệp TP. HCM |
|
Số trang: |
342 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phan Thị Minh Ngọc |
Nhà xuất bản: |
NXB Bách Khoa - Hà Nội |
|
Số trang: |
131 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Tống Đình Quỳ |
Nhà xuất bản: |
NXB Bách Khoa - Hà Nội |
|
Số trang: |
348 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x1.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Bùi Văn Hạnh |
Nhà xuất bản: |
NXB Bách Khoa - Hà Nội |
|
Số trang: |
219 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Hà Quốc Trung |
Nhà xuất bản: |
NXB Bách Khoa - Hà Nội |
|
Số trang: |
131 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Xuân Phong |
Nhà xuất bản: |
NXB Chính Trị Quốc Gia |
|
Số trang: |
243 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Võ Văn Nhị |
Nhà xuất bản: |
NXB Giao Thông Vận Tải |
|
Số trang: |
654 trang |
Khổ giấy: |
16x24x3.1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Khắc Hùng |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động |
|
Số trang: |
374 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Văn Tề |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
602 trang |
Khổ giấy: |
16x24x3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Thị Lanh |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động |
|
Số trang: |
286 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Trọng Phúc |
Nhà xuất bản: |
NXB Chính Trị Quốc Gia |
|
Số trang: |
290 trang |
Khổ giấy: |
13x19cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Cao Xuân Quyết |
Nhà xuất bản: |
NXB Chính Trị Quốc Gia |
|
Số trang: |
354 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Hà Nam Khánh Giao |
Nhà xuất bản: |
NXB Tổng Hợp TP.HCM |
|
Số trang: |
402 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Hà Nam Khánh Giao |
Nhà xuất bản: |
NXB Tổng Hợp TP.HCM |
|
Số trang: |
389 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thái Thảo Vy |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
398 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Bùi Văn Danh |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
302 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Bùi Văn Danh |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
282 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trịnh Minh Tân |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
282 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Văn Dung |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
309 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Quang Khôi |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
342 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Xuân Giang |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
490 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thế Phượng |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
258 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Tổng Hợp TP.HCM |
|
Số trang: |
191 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Đức Toàn |
Nhà xuất bản: |
NXB Thông Tin Và Truyền Thông |
|
Số trang: |
178 trang |
Khổ giấy: |
17x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Minh Sơn |
Nhà xuất bản: |
NXB Thông Tin Và Truyền Thông |
|
Số trang: |
204 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đoàn Thị Lan Phương |
Nhà xuất bản: |
NXB Thông Tin Và Truyền Thông |
|
Số trang: |
235 trang |
Khổ giấy: |
17x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trịnh Thị Thu Hương |
Nhà xuất bản: |
NXB Thông Tin Và Truyền Thông |
|
Số trang: |
387 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Việt Khoa |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
299 trang |
Khổ giấy: |
21.5x23.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đặng Kim Cương |
Nhà xuất bản: |
NXB Giao Thông Vận Tải |
|
Số trang: |
218 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Dương Hữu Hạnh |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
750 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|