|
Tác giả: |
Dương Tuyết Miên |
Nhà xuất bản: |
NXB Giáo Dục Việt Nam |
|
Số trang: |
226 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.9cm. |
|
|
|
|
|
Số trang: |
243 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.1cm. |
|
|
|
|
|
Số trang: |
415 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thanh Sơn |
Nhà xuất bản: |
NXB Tổng Hợp TP.HCM |
|
Số trang: |
311 trang |
Khổ giấy: |
14x20x1.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đoàn Mỹ Hạnh |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
127 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x0.7cm. |
|
|
|
|
|
Số trang: |
389 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
631 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đặng Kim Cương |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
501 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x2.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
458 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2cm. |
|
|
|
|
|
Số trang: |
494 trang |
Khổ giấy: |
17x25x2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
S.A.Tsesnocova |
Nhà xuất bản: |
NXB Y Học |
|
Số trang: |
354 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x2.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Học Lâm |
Nhà xuất bản: |
NXB Giao Thông Vận Tải |
|
Số trang: |
238 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Chính Trị Quốc Gia |
|
Số trang: |
491 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phùng Hổ |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
286 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phan Xuân Minh |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
232 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Đình Chi |
Nhà xuất bản: |
NXB Giáo Dục |
|
Số trang: |
451 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Hồng Hải |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
271 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Chu Mạnh Nguyên |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
141 trang |
Khổ giấy: |
17x24x0.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Chu Mạnh Nguyên |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
246 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Chu Mạnh Nguyên |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
176 trang |
Khổ giấy: |
17x24x0.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Chu Mạnh Nguyên |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
229 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
245 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Mạnh Hùng |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
417 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Mai Quang Tâm |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
172 trang |
Khổ giấy: |
17x24x0.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phan Thị Thúy |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
459 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
177 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Trọng Khu |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
98 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Quốc Việt |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
310 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Mai Quang Tâm |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
107 trang |
Khổ giấy: |
17x21x0.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thế Công |
Nhà xuất bản: |
NXB Hà Nội |
|
Số trang: |
367 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.5cm. |
|
|
|