|
Tác giả: |
Nguyễn Viết Trung |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
132 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Hữu Đức |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
215 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Đức Trung |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
70 trang |
Khổ giấy: |
17x24x0.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Mirôliubôp |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
431 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đặng Việt Cường |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
356 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nghiêm Vũ Việt Nga |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
91 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.4cm. |
|
|
|
|
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
99 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đồng Thị Thanh Phương |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
468 trang |
Khổ giấy: |
14x20x2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đồng Thị Thanh Phương |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
206 trang |
Khổ giấy: |
14x20x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thị Nhung |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
234 trang |
Khổ giấy: |
14x20x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
373 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x1.9cm. |
|
|
|
|
|
Số trang: |
529 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x2.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Thị Minh Hằng |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
246 trang |
Khổ giấy: |
17x24x1.1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
310 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thị Mỹ Phượng |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
339 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Văn Khoan |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
351 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x1.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phan Thị Cúc |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
415 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Văn Tề |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
398 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Đăng Dờn |
Nhà xuất bản: |
NXB Tổng Hợp TP.HCM |
|
Số trang: |
356 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x1.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Hà Thị Ngọc Oanh |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động - Xã Hội |
|
Số trang: |
430 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Joe Johnson |
Nhà xuất bản: |
NXB Trẻ |
|
Số trang: |
105 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Thị Vân Đan |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động - Xã Hội |
|
Số trang: |
356 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Thị Hồng Liên |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động - Xã Hội |
|
Số trang: |
322 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trịnh Minh Tân |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
298 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Đăng Dờn |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
334 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Đại Học Quốc Gia TP.HCM |
|
Số trang: |
382 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Giao Thông Vận Tải |
|
Số trang: |
494 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Huỳnh Lợi |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
366 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Văn Dung |
Nhà xuất bản: |
NXB Giao Thông Vận Tải |
|
Số trang: |
430 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phan Thị Cúc |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
506 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2.3cm. |
|
|
|