|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động - Xã Hội |
|
Số trang: |
268 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Phước |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
632 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Văn Dung |
Nhà xuất bản: |
NXB Lao Động |
|
Số trang: |
268 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
N. A. Campbell |
Nhà xuất bản: |
NXB Giáo Dục Việt Nam |
|
Số trang: |
1418 trang |
Khổ giấy: |
20x28x6.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đăng Học |
Nhà xuất bản: |
NXB Văn Nghệ |
|
Số trang: |
168 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Dương Ngọc Hảo |
Nhà xuất bản: |
NXB Đại Học Quốc Gia TP.HCM |
|
Số trang: |
199 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Hồ Thị Hiền |
Nhà xuất bản: |
NXB Đại Học Quốc Gia TP.HCM |
|
Số trang: |
300 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Trẻ |
|
Số trang: |
286 trang |
Khổ giấy: |
13x19x1.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Tổng Hợp TP.HCM |
|
Số trang: |
351 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Văn Huỳnh |
Nhà xuất bản: |
NXB Nông Nghiệp |
|
Số trang: |
286 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Võ Duy Thanh Tâm |
Nhà xuất bản: |
NXB Giao Thông Vận Tải |
|
Số trang: |
335 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Thuận |
Nhà xuất bản: |
NXB Hồng Đức |
|
Số trang: |
367 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Đại Thắng |
Nhà xuất bản: |
NXB Giáo Dục |
|
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Văn Hùng |
Nhà xuất bản: |
NXB Đại Học Quốc Gia TP.HCM |
|
Số trang: |
466 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Bộ Tài Chính |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
118 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.6cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Bùi Hữu Phước |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
242 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
166 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x0.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Phước |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
535 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Văn Tư |
Nhà xuất bản: |
NXB Thanh Niên |
|
Số trang: |
606 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phan Thị Nhi Hiếu |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
507 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Văn Dung |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
182 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Châu Thành |
Nhà xuất bản: |
NXB Phương Đông |
|
Số trang: |
370 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Mark Saunders |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
710 trang |
Khổ giấy: |
20x29x3.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Võ Văn Nhị |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
620 trang |
Khổ giấy: |
19x27x2.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Ngọc Hiến |
Nhà xuất bản: |
NXB Tài Chính |
|
Số trang: |
691 trang |
Khổ giấy: |
19x27x3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Bùi Hữu Phước |
Nhà xuất bản: |
NXB Thống Kê |
|
Số trang: |
230 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Quyết |
Nhà xuất bản: |
NXB Đại Học Quốc Gia TP.HCM |
|
Số trang: |
198 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Lê Việt Hưng |
Nhà xuất bản: |
NXB Giao Thông Vận Tải |
|
Số trang: |
426 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Dương Hữu Hạnh |
Nhà xuất bản: |
NXB Giao Thông Vận Tải |
|
Số trang: |
852 trang |
Khổ giấy: |
16x24x3.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Cao Thị Cẩm Vân |
Nhà xuất bản: |
NXB Đại Học Công Nghiệp TP. HCM |
|
Số trang: |
426 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.8cm. |
|
|
|