|
Tác giả: |
Đoàn Văn Ban |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
187 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Văn Thắng |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
230 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đặng Đình Thống |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
238 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Tạ Ngọc Cầu |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
394 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Cảnh Thanh |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
342 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Hà Văn Vui |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
421 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Văn Địch |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
246 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Le Danh Liên |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
232 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Văn Hùng |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
308 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Đào Minh Ngừng |
Nhà xuất bản: |
NXB Giáo Dục |
|
Số trang: |
287 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trần Văn Địch |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
175 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Trịnh Văn Quang |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
176 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Thân Ngọc Hoàn |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
308 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Hoàng Văn Côi |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
229 trang |
Khổ giấy: |
16x24x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Lương Tuệ |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
281 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.2cm. |
|
|
|
|
Nhà xuất bản: |
NXB Giao Thông Vận Tải |
|
Số trang: |
168 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.8cm. |
|
|
|
|
|
Số trang: |
177 trang |
Khổ giấy: |
16x24x0.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Văn Chương |
Nhà xuất bản: |
NXB Y Học |
|
Số trang: |
271 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x1.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Châu Văn Trung |
Nhà xuất bản: |
NXB Giao Thông Vận Tải |
|
Số trang: |
630 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Quang Huy |
Nhà xuất bản: |
NXB Thanh Niên |
|
Số trang: |
298 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x1.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
59 trang |
Khổ giấy: |
21x31x0.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Cảnh Cầm |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
406 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
328 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Cảnh Cầm |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
232 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Cảnh Cầm |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
187 trang |
Khổ giấy: |
19x27x0.9cm. |
|
|
|
|
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
180 trang |
Khổ giấy: |
16x27x0.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nguyễn Anh Tuấn |
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
482 trang |
Khổ giấy: |
19x27x2.1cm. |
|
|
|
|
|
Số trang: |
258 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x1.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Mai Văn Bưu |
Nhà xuất bản: |
NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật |
|
Số trang: |
355 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x1.6cm. |
|
|
|
|
Nhà xuất bản: |
NXB Xây Dựng |
|
Số trang: |
235 trang |
Khổ giấy: |
19x27x1.2cm. |
|
|
|