|
Tác giả: |
Kathi Appelt |
Nhà xuất bản: |
Văn học |
|
Số trang: |
338 trang |
Khổ giấy: |
13,5 x 20,5 cm |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phillip Margolin |
Nhà xuất bản: |
Văn học |
|
Số trang: |
488 trang |
Khổ giấy: |
13,5 x 20,5 cm |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Gia Khánh |
Nhà xuất bản: |
Dân Trí |
|
Số trang: |
548 trang |
Khổ giấy: |
14.5cm x 20.5cm |
|
|
|
|
Tác giả: |
Barry Eisler |
Nhà xuất bản: |
Văn học |
|
Số trang: |
444 trang |
Khổ giấy: |
13 x 20.5 |
|
|
|
|
Tác giả: |
Alex Flinn |
Nhà xuất bản: |
Văn học |
|
Số trang: |
308 trang |
Khổ giấy: |
13 x 20.5 |
|
|
|
|
Tác giả: |
Teri Coyne |
Nhà xuất bản: |
Văn học |
|
Số trang: |
332 trang |
Khổ giấy: |
13 x 20.5 |
|
|
|
|
Tác giả: |
Barry Eisler |
Nhà xuất bản: |
Văn học |
|
Số trang: |
496 trang |
Khổ giấy: |
13 x 20.5 |
|
|
|
|
Tác giả: |
Tử Tô Thủy Tụ |
Nhà xuất bản: |
Văn học |
|
Số trang: |
448 trang |
Khổ giấy: |
13.5 x 20.5 |
|
|
|
|
Tác giả: |
Phạm Gia Khánh |
Nhà xuất bản: |
Dân Trí |
|
Số trang: |
548 trang |
Khổ giấy: |
14.5cm x 20.5cm |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Văn Học |
|
Số trang: |
407 trang |
Khổ giấy: |
13.5x20.5x1.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Daniel Glattauer |
Nhà xuất bản: |
NXB Phụ Nữ |
|
Số trang: |
286 trang |
Khổ giấy: |
13x20.5x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Colleen McCullough |
Nhà xuất bản: |
NXB Văn Học |
|
Số trang: |
703 trang |
Khổ giấy: |
17x24x4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Helena Mniszek |
Nhà xuất bản: |
NXB Văn Học |
|
Số trang: |
615 trang |
Khổ giấy: |
13x19x2.8cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Mỹ Thuật |
|
Số trang: |
215 trang |
Khổ giấy: |
13x20.5x1cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Edmondo De Amicis |
Nhà xuất bản: |
NXB Văn Học |
|
Số trang: |
208 trang |
Khổ giấy: |
17x25x0.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Stieg Larsson |
Nhà xuất bản: |
NXB Phụ Nữ |
|
Số trang: |
549 trang |
Khổ giấy: |
15.5x23.2x2.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Thanh Niên |
|
Số trang: |
399 trang |
Khổ giấy: |
13.5x20.5x1.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Keri Arthur |
Nhà xuất bản: |
NXB Thông Tấn |
|
Số trang: |
378 trang |
Khổ giấy: |
13x20.5x1.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Văn Học |
|
Số trang: |
349 trang |
Khổ giấy: |
14.4x20.4x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Văn Học |
|
Số trang: |
307 trang |
Khổ giấy: |
14.4x20.4x1.3cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Nhiều Tác Giả |
Nhà xuất bản: |
NXB Văn Học |
|
Số trang: |
518 trang |
Khổ giấy: |
13.5x20.5x2.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
L.M.Montgomery |
Nhà xuất bản: |
NXB Hội Nhà Văn |
|
Số trang: |
426 trang |
Khổ giấy: |
14x20.5x2.7cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Marian Keyes |
Nhà xuất bản: |
NXB Hội Nhà Văn |
|
Số trang: |
612 trang |
Khổ giấy: |
16x24cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Philippe Labro |
Nhà xuất bản: |
NXB Phụ Nữ |
|
|
|
|
|
Tác giả: |
Jennnifer Lee Carrell |
Nhà xuất bản: |
NXB Công An Nhân Dân |
|
Số trang: |
510 trang |
Khổ giấy: |
16x24x2.2cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Triệu Ngưng |
Nhà xuất bản: |
NXB Công An Nhân Dân |
|
Số trang: |
370 trang |
Khổ giấy: |
13x20.5x1.9cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Don Townsend |
Nhà xuất bản: |
NXB Hội Nhà Văn |
|
|
|
|
|
Tác giả: |
Uikas Swarup |
Nhà xuất bản: |
NXB Văn Học |
|
Số trang: |
444 trang |
Khổ giấy: |
14x20.5x2.5cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Kornai Janos |
Nhà xuất bản: |
NXB Thanh Hóa |
|
Số trang: |
686 trang |
Khổ giấy: |
14.5x20.5x3.4cm. |
|
|
|
|
Tác giả: |
Midia Star |
Nhà xuất bản: |
NXB Trẻ |
|
Số trang: |
95 trang |
Khổ giấy: |
17.5x17.5x0.5cm. |
|
|
|